金属制造

jīn shǔ zhì zàokim chúc chế tạo

Hán Việt: kim chúc chế tạo · Pinyin: jīn shǔ zhì zào

Tổng quan

tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại

Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chế tạo kim loại
  • Google Alex v6 sản xuất kim loại
  • Tần suất từ tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại

Đức

  • Handedict Metallarbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属喷敷