金属喷敷 kim chúc phún phu Hán Việt: kim chúc phún phu Tổng quan sụ phun Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 噴 (phún) + 敷 (phu)Hán Việtkim chúc phún phuTừ loạidanhCấu tạo金 + 屬 + 噴 + 敷 · kim + chúc + phún + phu nghĩa thành phần: kim + chúc + phún + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phun phủ kim loại Từ liên quan Gần nghĩa金属丝网 · 金属元素 · 金属制品 · 金属制的 · 金属制造 · 金属外壳 · 金属小块 · 金属扣眼