金屬加工工人

jīn shǔ jiā gōng gōng rén kim chúc gia công công nhân

Hán Việt: kim chúc gia công công nhân · Pinyin: jīn shǔ jiā gōng gōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (gia) + (công) + (công) + (nhân)