金屬化作用 kim chúc hóa tác dụng Hán Việt: kim chúc hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkim chúc hóa tác dụngCấu tạo金 + 屬 + 化 + 作 + 用 · kim + chúc + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: kim + chúc + hóa + tác + dụng