金屬回火色 jīn shǔ huí huǒ sè · kim chúc hồi hỏa sắc Hán Việt: kim chúc hồi hỏa sắc · Pinyin: jīn shǔ huí huǒ sè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 回 (hồi) + 火 (hỏa) + 色 (sắc)Pinyinjīn shǔ huí huǒ sèHán Việtkim chúc hồi hỏa sắcCấu tạo金 + 屬 + 回 + 火 + 色 · kim + chúc + hồi + hỏa + sắc nghĩa thành phần: kim + chúc + hồi + hỏa + sắc