金屬氫氧化物
kim chúc khinh dưỡng hóa vật
Hán Việt: kim chúc khinh dưỡng hóa vật · Pinyin: jīn shǔ qīng yǎng huà wù
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)
Hán Việt: kim chúc khinh dưỡng hóa vật · Pinyin: jīn shǔ qīng yǎng huà wù
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)