金屬浮雕術
kim chúc phù điêu thuật
Hán Việt: kim chúc phù điêu thuật
Tổng quan
thuật chạm (kim loại)
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật chạm (kim loại)
Hán Việt: kim chúc phù điêu thuật
thuật chạm (kim loại)
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 術 (thuật)