金屬加工術

jīn shǔ jiā gōng shù kim chúc gia công thuật

Hán Việt: kim chúc gia công thuật · Pinyin: jīn shǔ jiā gōng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (gia) + (công) + (thuật)