金屬探測器

jīn shǔ tàn cè qì kim chúc tham trắc khí

Hán Việt: kim chúc tham trắc khí · Pinyin: jīn shǔ tàn cè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (tham) + (trắc) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metal detector