金屬粘合法 kim chúc niêm hợp pháp Hán Việt: kim chúc niêm hợp pháp Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 法 (pháp)Hán Việtkim chúc niêm hợp phápCấu tạo金 + 屬 + 粘 + 合 + 法 · kim + chúc + niêm + hợp + pháp nghĩa thành phần: kim + chúc + niêm + hợp + pháp