金屬線制的
kim chúc tuyến chế đích
Hán Việt: kim chúc tuyến chế đích
Tổng quan
cứng (tóc), lanh lnh, sang sng (tiếng nói), (y học) hình chỉ, chỉ (mạch), dẻo bền, dẻo dai, gầy nhưng đanh người
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 線 (tuyến) + 制 (chế) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng (tóc), lanh lnh, sang sng (tiếng nói), (y học) hình chỉ, chỉ (mạch), dẻo bền, dẻo dai, gầy nhưng đanh người