金屬酞青素 jīn shǔ tài qīng sù Pinyin: jīn shǔ tài qīng sù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 酞 + 青 (thanh) + 素 (tố)Pinyinjīn shǔ tài qīng sùCấu tạo金 + 屬 + 酞 + 青 + 素