金川鎳礦 jīn chuān niè kuàng · kim xuyên niết quáng Hán Việt: kim xuyên niết quáng · Pinyin: jīn chuān niè kuàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 川 (xuyên) + 鎳 (niết) + 礦 (quáng)Pinyinjīn chuān niè kuàngHán Việtkim xuyên niết quángCấu tạo金 + 川 + 鎳 + 礦 · kim + xuyên + niết + quáng nghĩa thành phần: kim + xuyên + niết + quáng