金帛珠玉
kim bạch châu ngọc
Hán Việt: kim bạch châu ngọc · Pinyin: jīn bó zhū yù
Tổng quan
帛:丝织品。黄金、绢帛、珍珠、美玉。形容珍贵的东西。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帛:丝织品。黄金、绢帛、珍珠、美玉。形容珍贵的东西。
Hán Việt: kim bạch châu ngọc · Pinyin: jīn bó zhū yù
帛:丝织品。黄金、绢帛、珍珠、美玉。形容珍贵的东西。