金張許史 jīn zhāng xǔ shǐ · kim trương hứa sử Hán Việt: kim trương hứa sử · Pinyin: jīn zhāng xǔ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 張 (trương) + 許 (hứa) + 史 (sử)Pinyinjīn zhāng xǔ shǐHán Việtkim trương hứa sửCấu tạo金 + 張 + 許 + 史 · kim + trương + hứa + sử nghĩa thành phần: kim + trương + hứa + sử