金戈鐵甲
kim qua thiết giáp
Hán Việt: kim qua thiết giáp · Pinyin: jīn gē tiě jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「金戈鐵馬」。見「金戈鐵馬」條。01.清.方文〈劉旋九招集韋園觀家伎〉詩:「金戈鐵甲渡江來,紅粉青娥化作灰。」<a name="金戈鐵騎"> </a>
Hán Việt: kim qua thiết giáp · Pinyin: jīn gē tiě jiǎ