金斷觿決 jīn duàn xī jué · kim đoạn huề quyết Hán Việt: kim đoạn huề quyết · Pinyin: jīn duàn xī jué Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 斷 (đoạn) + 觿 (huề) + 決 (quyết)Pinyinjīn duàn xī juéHán Việtkim đoạn huề quyếtCấu tạo金 + 斷 + 觿 + 決 · kim + đoạn + huề + quyết nghĩa thành phần: kim + đoạn + huề + quyết