金星凌日 jīn xīng líng rì · kim tinh lăng nhật Hán Việt: kim tinh lăng nhật · Pinyin: jīn xīng líng rì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 凌 (lăng) + 日 (nhật)Pinyinjīn xīng líng rìHán Việtkim tinh lăng nhậtCấu tạo金 + 星 + 凌 + 日 · kim + tinh + lăng + nhật nghĩa thành phần: kim + tinh + lăng + nhật