金星地鱔 jīn xīng dì shàn · kim tinh địa thiện Hán Việt: kim tinh địa thiện · Pinyin: jīn xīng dì shàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 星 (tinh) + 地 (địa) + 鱔 (thiện)Pinyinjīn xīng dì shànHán Việtkim tinh địa thiệnCấu tạo金 + 星 + 地 + 鱔 · kim + tinh + địa + thiện nghĩa thành phần: kim + tinh + địa + thiện