金星地鱔

jīn xīng dì shàn kim tinh địa thiện

Hán Việt: kim tinh địa thiện · Pinyin: jīn xīng dì shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tinh) + (địa) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金蛇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金蛇的别名。