金書鐵契 jīn shū tiě qì · kim thư thiết khế Hán Việt: kim thư thiết khế · Pinyin: jīn shū tiě qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 書 (thư) + 鐵 (thiết) + 契 (khế)Pinyinjīn shū tiě qìHán Việtkim thư thiết khếCấu tạo金 + 書 + 鐵 + 契 · kim + thư + thiết + khế nghĩa thành phần: kim + thư + thiết + khế