金枝花萼 jīn zhī huā è·kim chi hoa ngạc Hán Việt: kim chi hoa ngạc · Pinyin: jīn zhī huā è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻皇室的子孙后代。 Cấu tạo: 金 (kim) + 枝 (chi) + 花 (hoa) + 萼 (ngạc)Pinyinjīn zhī huā èHán Việtkim chi hoa ngạcCấu tạo金 + 枝 + 花 + 萼 · kim + chi + hoa + ngạc nghĩa thành phần: kim + chi + hoa + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻皇室的子孙后代。 Từ liên quan Gần nghĩa金枝玉叶 · 花萼相辉 · 花萼变花瓣 · 花萼楼 · 花萼樓 · 金枝叶 · 金枝葉