金榜掛名

jīn bǎng guà míng kim bảng quải danh

Hán Việt: kim bảng quải danh · Pinyin: jīn bǎng guà míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (bảng) + (quải) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考試錄取。元.秦𥳑夫《剪髮待賓》第二折:「直等的俺孩兒金榜掛名時,那其間新婚燕爾。」也作「金榜題名」。