金母木公

jīn mǔ mù gōng kim mẫu mộc công

Hán Việt: kim mẫu mộc công · Pinyin: jīn mǔ mù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (mẫu) + (mộc) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:五行之一,西方属金;木:五行之一,东方属木。指仙人东王公和西王母。比喻年高有才德的人。