金湯之固 jīn tāng zhī gù · kim thang chi cố Hán Việt: kim thang chi cố · Pinyin: jīn tāng zhī gù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 湯 (thang) + 之 (chi) + 固 (cố)Pinyinjīn tāng zhī gùHán Việtkim thang chi cốCấu tạo金 + 湯 + 之 + 固 · kim + thang + chi + cố nghĩa thành phần: kim + thang + chi + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像金城汤池那样牢不可破。