金沙遺址 jīn shā yí zhǐ · kim sa di chỉ Hán Việt: kim sa di chỉ · Pinyin: jīn shā yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 沙 (sa) + 遺 (di) + 址 (chỉ)Pinyinjīn shā yí zhǐHán Việtkim sa di chỉCấu tạo金 + 沙 + 遺 + 址 · kim + sa + di + chỉ nghĩa thành phần: kim + sa + di + chỉ