金淘沙揀 jīn táo shā jiǎn · kim đào sa giản Hán Việt: kim đào sa giản · Pinyin: jīn táo shā jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 淘 (đào) + 沙 (sa) + 揀 (giản)Pinyinjīn táo shā jiǎnHán Việtkim đào sa giảnCấu tạo金 + 淘 + 沙 + 揀 · kim + đào + sa + giản nghĩa thành phần: kim + đào + sa + giản