金滕之書 jīn téng zhī shū · kim đằng chi thư Hán Việt: kim đằng chi thư · Pinyin: jīn téng zhī shū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 滕 (đằng) + 之 (chi) + 書 (thư)Pinyinjīn téng zhī shūHán Việtkim đằng chi thưCấu tạo金 + 滕 + 之 + 書 · kim + đằng + chi + thư nghĩa thành phần: kim + đằng + chi + thư