金漆馬桶

jīn qī mǎ tǒng kim tất mã dũng

Hán Việt: kim tất mã dũng · Pinyin: jīn qī mǎ tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tất) + (mã) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷服飾華麗而腹中毫無學問的人。《兒女英雄傳》第三四回:「一個個不管肚子裡是一團糞草,只顧外面打扮得美服華冠,可不像個金漆馬桶。」