金牙鐵齒

jīn yá tiě chǐ kim nha thiết xỉ

Hán Việt: kim nha thiết xỉ · Pinyin: jīn yá tiě chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nha) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙口结实,如同金铁。比喻年高体健。