金玉其表 jīn yù qí biǎo · kim ngọc kì biểu Hán Việt: kim ngọc kì biểu · Pinyin: jīn yù qí biǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 其 (kì) + 表 (biểu)Pinyinjīn yù qí biǎoHán Việtkim ngọc kì biểuCấu tạo金 + 玉 + 其 + 表 · kim + ngọc + kì + biểu nghĩa thành phần: kim + ngọc + kì + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金玉:珍宝。比喻外表很华美,而里面一团糟。