金玉良緣

jīn yù liáng yuán kim ngọc lương duyến

Hán Việt: kim ngọc lương duyến · Pinyin: jīn yù liáng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ngọc) + (lương) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指符合封建秩序的姻缘。后泛指美好的姻缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指符合封建秩序的姻缘◇泛指美好的姻缘。

Eng

  • Cihui 金玉良緣 īnyùliángyuán f.e. perfect marriage