金玉良言的

kim ngọc lương ngôn đích

Hán Việt: kim ngọc lương ngôn đích

Tổng quan

(thuộc) cách ngôn; có tính chất cách ngôn

Cấu tạo: (kim) + (ngọc) + (lương) + (ngôn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) cách ngôn; có tính chất cách ngôn