金玉貨賂 jīn yù huò lù · kim ngọc hóa lộ Hán Việt: kim ngọc hóa lộ · Pinyin: jīn yù huò lù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 玉 (ngọc) + 貨 (hóa) + 賂 (lộ)Pinyinjīn yù huò lùHán Việtkim ngọc hóa lộCấu tạo金 + 玉 + 貨 + 賂 · kim + ngọc + hóa + lộ nghĩa thành phần: kim + ngọc + hóa + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货赂:指珍宝、财富。泛指黄金、美玉等珍贵的财宝。