金玉錦繡

jīn yù jǐn xiù kim ngọc cẩm tú

Hán Việt: kim ngọc cẩm tú · Pinyin: jīn yù jǐn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ngọc) + (cẩm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精美珍贵的东西。也比喻巧妙的计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指珍贵华美之物。