金環蛇毒 kim hoàn xà độc Hán Việt: kim hoàn xà độc Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 環 (hoàn) + 蛇 (xà) + 毒 (độc)Hán Việtkim hoàn xà độcCấu tạo金 + 環 + 蛇 + 毒 · kim + hoàn + xà + độc nghĩa thành phần: kim + hoàn + xà + độc