金珠瑪米

jīn zhū mǎ mǐ kim châu mã mễ

Hán Việt: kim châu mã mễ · Pinyin: jīn zhū mǎ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (châu) + (mã) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏语。解放军。原意是打开锁链的兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏语。解放军。原意是打开锁链的兵。