金珠瑪米 jīn zhū mǎ mǐ · kim châu mã mễ Hán Việt: kim châu mã mễ · Pinyin: jīn zhū mǎ mǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 珠 (châu) + 瑪 (mã) + 米 (mễ)Pinyinjīn zhū mǎ mǐHán Việtkim châu mã mễCấu tạo金 + 珠 + 瑪 + 米 · kim + châu + mã + mễ nghĩa thành phần: kim + châu + mã + mễ