金璧輝煌 jīn bì huī huáng · kim bích huy hoàng Hán Việt: kim bích huy hoàng · Pinyin: jīn bì huī huáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 璧 (bích) + 輝 (huy) + 煌 (hoàng)Pinyinjīn bì huī huángHán Việtkim bích huy hoàngCấu tạo金 + 璧 + 輝 + 煌 · kim + bích + huy + hoàng nghĩa thành phần: kim + bích + huy + hoàng