金田起義

jīn tián qǐ yì kim điền khởi nghĩa

Hán Việt: kim điền khởi nghĩa · Pinyin: jīn tián qǐ yì

Tổng quan

Khởi nghĩa Kim Điền

Cấu tạo: (kim) + (điền) + (khởi) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khởi nghĩa Kim Điền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1851年洪秀全、杨秀清等在广西桂平金田村领导的农民起义。参看〖太平天国〗。

Eng

  • CC-CEDICT Jintian Uprising
  • Cihui Jintian Uprising