金甲利兵 kim giáp lợi binh Hán Việt: kim giáp lợi binh Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 甲 (giáp) + 利 (lợi) + 兵 (binh)Hán Việtkim giáp lợi binhCấu tạo金 + 甲 + 利 + 兵 · kim + giáp + lợi + binh nghĩa thành phần: kim + giáp + lợi + binh Nghĩa EngCihui 金甲利兵 īnjiǎlìbīng f.e. well-equipped army