金相顯微鏡 kim tương hiển vi kính Hán Việt: kim tương hiển vi kính Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 相 (tương) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Hán Việtkim tương hiển vi kínhCấu tạo金 + 相 + 顯 + 微 + 鏡 · kim + tương + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: kim + tương + hiển + vi + kính