金相玉質

jīn xiàng yù zhì kim tương ngọc chất

Hán Việt: kim tương ngọc chất · Pinyin: jīn xiàng yù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tương) + (ngọc) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金、玉:比喻美好;相:外貌;质:本质。比喻文章的形式和内容都完美。也形容人相貌端美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人或物外表和内质俱美。
  • Tân Hoa Tự Điển 金、玉比喻美好;相外貌;质本质。比喻文章的形式和内容都完美。也形容人相貌端美。

Eng

  • Cihui 金相玉質 īnxiàngyùzhì id. 1. immortal literary work 2. nobility of character 3. very fine and durable material