金眐銀臺 jīn zhēng yín tái Pinyin: jīn zhēng yín tái Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 眐 + 銀 (ngân) + 臺 (thai)Pinyinjīn zhēng yín táiCấu tạo金 + 眐 + 銀 + 臺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水仙的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.水仙的别名。