金石不渝

jīn shí bù yúkim thạch bất du

Hán Việt: kim thạch bất du · Pinyin: jīn shí bù yú

Tổng quan

"chinese_explanation": "像金石一样不可改变。形容坚守盟约、节操等。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像金石一样不可改变。形容坚守盟约﹑节操等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容堅如金石而不可改變。宋.歐陽修〈除許懷德制〉:「荷寵靈之優渥,挺金石不渝之操。」

Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 不 (bất) + 渝 (du)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 像金石一样不可改变。
  • Biên soạn 形容坚守盟约、
  • Biên soạn 节操等。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容堅如金石而不可改變。宋.歐陽修〈除許懷德制〉:「荷寵靈之優渥,挺金石不渝之操。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.像金石一样不可改变。形容坚守盟约﹑节操等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

金石为开 · 金石丝竹 · 金石之交 · 金石至交 · 金石之言 · 金石良言 · 金石奇緣 · 金石為開