金石之交
kim thạch chi giao
Hán Việt: kim thạch chi giao · Pinyin: jīn shí zhī jiāo
Tổng quan
tình bạn gắn bó keo sơn; tình bạn thân thiết。如同金石般堅不可摧的交誼。
Nghĩa
Việt
- Cihui tình bạn gắn bó keo sơn; tình bạn thân thiết。如同金石般堅不可摧的交誼。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交:交情。比喻像金石一样牢不可破的交情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚贞不渝的友情。 2.指盟约。
- Tân Hoa Tự Điển 交交情。比喻像金石一样牢不可破的交情。
Eng
- Cihui 金石之交 īnshízhījiāo n. close and intimate friendship