金石之功

jīn shí zhī gōng kim thạch chi công

Hán Việt: kim thạch chi công · Pinyin: jīn shí zhī gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (chi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:指钟鼎类。石:指碑碣类。刻在钟鼎碑碣之上,永不磨灭的功勋。
  • Tân Hoa Tự Điển 金指钟鼎类。石指碑碣类。刻在钟鼎碑碣之上,永不磨灭的功勋。