金石之堅

jīn shí zhī jiān kim thạch chi kiên

Hán Việt: kim thạch chi kiên · Pinyin: jīn shí zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (chi) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象金属和石头那样坚硬。形容极为坚硬或强固。