金石之策 jīn shí zhī cè · kim thạch chi sách Hán Việt: kim thạch chi sách · Pinyin: jīn shí zhī cè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 之 (chi) + 策 (sách)Pinyinjīn shí zhī cèHán Việtkim thạch chi sáchCấu tạo金 + 石 + 之 + 策 · kim + thạch + chi + sách nghĩa thành phần: kim + thạch + chi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容如同金、石一般经久而稳定的策略。