金石之計 jīn shí zhī jì · kim thạch chi kế Hán Việt: kim thạch chi kế · Pinyin: jīn shí zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinjīn shí zhī jìHán Việtkim thạch chi kếCấu tạo金 + 石 + 之 + 計 · kim + thạch + chi + kế nghĩa thành phần: kim + thạch + chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻最安全的计策。